petrol tank

petrol tank

The driver fills the car's petrol tank at the service station.

Định nghĩa

Danh từ: - Bình xăng, thùng xăng: "petrol tank" một bình chứa hoặc thùng chứa dùng để đựng xăng (petrol) nhằm cung cấp nhiên liệu cho một phương tiện (xe cộ), thường được gắn cố định trên xe.

dụ sử dụng
  • (Bình xăng của chiếc xe này có thể chứa tới 50 lít nhiên liệu.)
  • (Anh ấy dừng lạitrạm xăng để đổ đầy bình xăng.)
  • (Một vết rỉ trong bình xăng có thể rất nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run out of petrol tank": hết xăng, bình xăng cạn.
    • We ran out of petrol tank in the middle of the highway. (Chúng tôi hết xăng giữa đường cao tốc.)
  • "to puncture the petrol tank": làm thủng bình xăng.
    • The accident punctured the petrol tank, causing a fuel spill. (Tai nạn đã làm thủng bình xăng, gây ra rỉ nhiên liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Petrol (danh từ): xăng, nhiên liệu dùng cho động cơ đốt trong.
    • Petrol prices have risen sharply this year. (Giá xăng đã tăng mạnh trong năm nay.)
  • Tank (danh từ): bình chứa, thùng chứa (nói chung).
    • The water tank is located on the roof. (Bình chứa nước được đặt trên mái nhà.)
  • Fuel tank (danh từ): thùng nhiên liệu (thường dùng chung cho xăng, dầu diesel).
    • The fuel tank of the truck is very large. (Thùng nhiên liệu của xe tải rất lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Gas tank (danh từ): bình xăng (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ, thay cho "petrol tank").
    • He checked the gas tank before the road trip. (Anh ấy đã kiểm tra bình xăng trước chuyến đi đường dài.)
  • Fuel reservoir (danh từ): bình chứa nhiên liệu (thuật ngữ kỹ thuật hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fill up the petrol tank: đổ đầy bình xăng.
    • I need to fill up the petrol tank before we leave. (Tôi cần đổ đầy bình xăng trước khi chúng ta đi.)
Thành ngữ liên quan
  • On an empty petrol tank: với bình xăng cạn (thường dùng để chỉ tình trạng hết nhiên liệu).
    • The car broke down because it was running on an empty petrol tank. (Xe bị hỏng đang chạy với bình xăng cạn.)